có đâu

có đâu

Có đâu, tôi không hề làm vỡ chiếc bình đó.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Từ biểu thị sự phủ định mạnh mẽ, bác bỏ hoàn toàn một điều vừa được nói đến: " đâu" dùng để trả lời phủ định một cách dứt khoát, không chút nghi ngờ, thường đi kèm với thái độ ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
    • Từ biểu thị sự không đồng tình, không tin vào điều đó: " đâu" cũng có thể dùng để bày tỏ sự phản đối nhẹ nhàng hoặc ngạc nhiên trước một nhận định sai lệch.
  2. Trợ từ (trong văn nói):

    • Dùng để nhấn mạnh ý phủ định trong câu: " đâu" thường đứng cuối câu để khẳng định điều vừa nói không đúng sự thật.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Anh sẽ đi Pháp phải không? – đâu! (Câu trả lời phủ định dứt khoát: không đi Pháp chút nào.)
    • ấy nói em giận chị ấy à? đâu, em chỉ hơi buồn thôi. (Bác bỏ nhận định sai, khẳng định không giận.)
  • Trợ từ:

    • Tôi nói đâu! (Nhấn mạnh: tôi hoàn toàn không nói .)
    • làm sai đâu! (Khẳng định: không làm sai điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đâu" kết hợp với "": tạo thành cấu trúc " đâu " để nhấn mạnh sự thiếu hụt hoặc phủ định điều kiện.

    • đâu anh ấy giàu thế! (Nhấn mạnh: anh ấy không giàu như lời đồn.)
    • đâu em dám cãi lời mẹ! (Nhấn mạnh: em không dám cãi lời mẹ.)
  • " đâu" trong tiếng Việt cổ hoặc thơ ca: đôi khi được dùng như một từ cảm thán nhẹ nhàng, không hoàn toàn phủ định.

    • đâu tình nghĩa mỏng manh như thế! (Thể hiện sự tiếc nuối, ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • đâu nào: biến thể thân mật, nhấn mạnh thêm.

    • đâu nào, anh ấy hiền lắm! (Khẳng định: anh ấy hiền, không phải như lời đồn.)
  • Đâu : trật tự từ đảo ngược, nghĩa tương tự nhưng thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định nhẹ hơn.

    • Đâu chuyện đó! (Không chuyện đó.)
  • đâu: phủ định nhẹ nhàng hơn, thường dùng để khiêm tốn hoặc an ủi.

    • đâu, việc nhỏ thôi! (Không to tát.)
Từ đồng nghĩa
  • Không: phủ định đơn giản, không sắc thái mạnh mẽ.

    • Anh đi không? – Không. (Phủ định thông thường.)
  • Chẳng : phủ định rõ ràng, thường dùng trong văn viết.

    • Chẳng chuyện đó đâu. (Không chuyện đó.)
  • Đâu : đồng nghĩa gần, nhưng nhẹ hơn thường dùng trong câu hỏi.

    • Đâu ai biết trước được! (Không ai biết trước.)
Thành ngữ liên quan
  • đâu đòi: thành ngữ châm biếm, chỉ sự đòi hỏi vô lý, không cơ sở.

    • đâu đòi làm giàu trong một ngày! (Không thể giàu nhanh như vậy.)
  • đâu xa lạ: thành ngữ khẳng định sự thân quen, gần gũi.

    • đâu xa lạ, tôi với anh bạn ! (Không xa lạ, chúng ta bạn .)